translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nắm tay" (1件)
nắm tay
play
日本語
Anh ấy siết chặt nắm tay.
彼は拳を握った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nắm tay" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nắm tay" (4件)
Anh ấy siết chặt nắm tay.
彼は拳を握った。
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
彼は私の手をがっちり握った。
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
もし大きな出来事が起こっても、笑顔で私の手を取り、最初からやり直せる能力があること。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)