translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nắm tay" (1件)
nắm tay
play
日本語
Anh ấy siết chặt nắm tay.
彼は拳を握った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nắm tay" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nắm tay" (3件)
Anh ấy siết chặt nắm tay.
彼は拳を握った。
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
私の手をしっかり握って。
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
彼は私の手をがっちり握った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)